| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Số lượng robot | 2R (Robot đôi) |
| Số lượng khe cắm nguồn cấp | 130 |
| Kích thước bảng điều khiển (Dài x Rộng) | 48 x 48 mm đến 1.068 x 610 mm |
| Độ chính xác khi đặt *1 | ±0,025 mm (Cpk ≥ 1,00) |
| Trọng lượng máy | 1.800 kg |
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 3 pha AC 200–230 V ±10 V (50/60 Hz) |
| Yêu cầu về áp suất không khí | 0,4 MPa |
| Tiêu thụ không khí | 250 lít/phút (ANR) |
| Đầu | RH20, RHO8, RH02 |
| Độ thông lượng (Chế độ bình thường) *1 | RH20: 41.000 cph, RHO8: 22.000 cph, RH02: 9.000 cph |
| Thông lượng (Chế độ Năng suất) | RH20: 44.500 cph |
| Băng tải | Băng tải đơn |
*1 Giá trị hiệu suất được đo lường trong điều kiện tối ưu của Fuji.










